CÔNG TY TNHH TRƯỜNG DOANH NHÂN HBR - HBR BUSINESS SCHOOL ×

SHARE OF VOICE: CÁCH TỐI ƯU HIỆU QUẢ TRUYỀN THÔNG VÀ NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU

Mục lục [Ẩn]

  • 1. Share of Voice (SOV) là gì? 
  • 2. Vì sao doanh nghiệp cần đo lường Share of Voice (SOV)? 
  • 3. Cách đo lường Share of Voice chính xác  
    • 3.1. Công thức tính Share of Voice
    • 3.2. Các chỉ số cốt lõi cần theo dõi
    • 3.3. Công cụ đo Share of Voice phổ biến
  • 4. Chiến lược tăng Share of Voice hiệu quả
    • 4.1. Tối ưu Share of Voice bằng Content Strategy
    • 4.2. Tối ưu Share of Voice bằng SEO dài hạn
    • 4.3. Kết hợp Paid – Owned – Earned Media
  • 5. Share of Voice và nhận diện thương hiệu 
    • 5.1. Mối quan hệ giữa SOV và Brand Awareness
    • 5.2. SOV ảnh hưởng thế nào đến quyết định mua?
    • 5.3. Quy luật: Share of Voice → Share of Market
  • 6. Những sai lầm cần tránh khi đo lường Share of Voice (SOV)

Doanh nghiệp làm marketing ngày càng nhiều nhưng thương hiệu vẫn mờ nhạt, khách hàng không nhớ và không chọn? Nguyên nhân không nằm ở việc bạn nói chưa đủ, mà là bạn chưa chiếm được Share of Voice trong tâm trí thị trường. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ Share of Voice là gì và cách tối ưu SOV để tăng hiệu quả truyền thông, xây dựng nhận diện thương hiệu và từng bước mở rộng thị phần.

Nội dung chính bài viết: 

  • Share of Voice (SOV) là gì? là chỉ số marketing dùng để đo lường mức độ hiện diện, mức độ nổi bật và tần suất xuất hiện của một thương hiệu 
  • Vì sao doanh nghiệp cần đo lường Share of Voice (SOV): giúp doanh nghiệp nhìn rõ bức tranh toàn cảnh về mức độ hiện diện của thương hiệu trong tâm trí thị trường
  • Cách đo lường Share of Voice chính xác: SOV (%) = (Số lượng nhắc đến thương hiệu / Tổng số lượt nhắc đến toàn ngành) × 100
  • Chiến lược tăng Share of Voice hiệu quả: Tối ưu Share of Voice bằng Content Strategy; Tối ưu Share of Voice bằng SEO dài hạn; Kết hợp Paid – Owned – Earned Media
  • Share of Voice và nhận diện thương hiệu: Mối quan hệ giữa SOV và Brand Awareness; SOV ảnh hưởng thế nào đến quyết định mua?; Quy luật: Share of Voice → Share of Market

  • Những sai lầm cần tránh khi đo lường Share of Voice (SOV)

1. Share of Voice (SOV) là gì? 

Share of Voice (SOV – Tỷ lệ thị phần tiếng nói/tương quan truyền thông) là chỉ số marketing dùng để đo lường mức độ hiện diện, mức độ nổi bật và tần suất xuất hiện của một thương hiệu so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng một thị trường và cùng một khoảng thời gian.

Share of Voice (SOV) là gì?
Share of Voice (SOV) là gì?

SOV thể hiện tỷ trọng “tiếng nói” mà thương hiệu chiếm giữ trong tổng thể truyền thông của ngành, thông qua các chỉ số như:

  • Lượt nhắc đến thương hiệu (brand mentions)
  • Mức độ hiển thị (impressions, visibility)
  • Lưu lượng tìm kiếm và từ khóa (SEO)
  • Tỷ lệ hiển thị quảng cáo hoặc chi tiêu quảng cáo (Paid Media)
  • Mức độ thảo luận trên mạng xã hội và truyền thông (Social & PR)

Nói cách khác, Share of Voice cho biết thương hiệu của bạn đang chiếm bao nhiêu phần trăm sự chú ý và thảo luận của thị trường so với đối thủ, từ đó phản ánh sức ảnh hưởng, mức độ nhận diện và vị thế cạnh tranh của thương hiệu trong tâm trí khách hàng.

2. Vì sao doanh nghiệp cần đo lường Share of Voice (SOV)? 

Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, việc doanh nghiệp “có làm truyền thông” không còn là lợi thế, mà làm truyền thông có được nhìn thấy và được nhắc đến hay không mới là yếu tố quyết định. 

Share of Voice (SOV) giúp doanh nghiệp nhìn rõ bức tranh toàn cảnh về mức độ hiện diện của thương hiệu trong tâm trí thị trường, thay vì chỉ đánh giá hiệu quả marketing bằng những chỉ số rời rạc như lượt xem, lượt tương tác hay chi tiêu quảng cáo. 

Vì sao doanh nghiệp cần đo lường Share of Voice (SOV)?
Vì sao doanh nghiệp cần đo lường Share of Voice (SOV)?

Vậy tại sao doanh nghiệp cần đo lường SOV:

  • Đánh giá thực chất sức mạnh thương hiệu: SOV phản ánh mức độ thương hiệu xuất hiện và được nhắc đến trong ngành, cho thấy thương hiệu đang mạnh dần lên hay bị lu mờ trước đối thủ.
  • Xác định rõ vị thế cạnh tranh trên thị trường: Thông qua SOV, doanh nghiệp biết mình đang dẫn đầu, theo sau hay tụt lại trong cuộc chiến truyền thông, thay vì cảm nhận chủ quan.
  • Hiểu rõ chiến lược và động thái của đối thủ: Việc so sánh SOV giúp doanh nghiệp nhận ra đối thủ đang tập trung vào kênh nào, chủ đề nào và mức độ đầu tư ra sao, từ đó có chiến lược phù hợp.
  • Đo lường hiệu quả tổng thể của các hoạt động marketing: SOV cho thấy liệu các chiến dịch quảng cáo, SEO, nội dung hay PR có thực sự giúp thương hiệu gia tăng độ phủ và sự hiện diện hay không.
  • Khai thác insight về mối quan tâm của khách hàng: Phân tích SOV theo chủ đề và kênh truyền thông giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng đang quan tâm điều gì, đang nói về vấn đề nào nhiều nhất trong ngành.
  • Dự báo xu hướng thị phần (Market Share): Trong nhiều ngành, thương hiệu sở hữu Share of Voice cao thường có khả năng mở rộng hoặc duy trì thị phần tốt hơn trong trung và dài hạn.
  • Tối ưu chiến lược và phân bổ ngân sách truyền thông: Dữ liệu SOV giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những kênh và thông điệp mang lại lợi thế cạnh tranh rõ ràng, tránh đầu tư dàn trải.

Thông qua SOV, doanh nghiệp hiểu được thương hiệu của mình đang chiếm bao nhiêu “không gian truyền thông” so với đối thủ, từ đó đánh giá chính xác sức mạnh thương hiệu, hiệu quả chiến lược marketing và khả năng gia tăng thị phần trong tương lai. Nói cách khác, đo lường SOV không chỉ để biết “mình nói nhiều hay ít”, mà để biết mình có đang được thị trường lắng nghe hay không.

3. Cách đo lường Share of Voice chính xác  

Đo lường Share of Voice không đơn thuần là việc đếm xem thương hiệu được nhắc đến bao nhiêu lần, mà là quá trình định lượng mức độ hiện diện và sức ảnh hưởng của thương hiệu trong tương quan với toàn thị trường. Nếu đo SOV sai cách hoặc quá đơn giản, doanh nghiệp rất dễ rơi vào tình trạng “chỉ số đẹp nhưng chiến lược sai”. 

Vì vậy, để SOV thực sự trở thành công cụ ra quyết định, doanh nghiệp cần kết hợp công thức tính phù hợp, hệ thống chỉ số cốt lõi và công cụ đo lường đúng kênh, thay vì áp dụng một cách máy móc cho mọi trường hợp.

3.1. Công thức tính Share of Voice

Một trong những cách đo lường Share of Voice phổ biến và dễ áp dụng nhất là:

SOV (%) = (Số lượng nhắc đến thương hiệu / Tổng số lượt nhắc đến toàn ngành) × 100

Công thức tính Share of Voice
Công thức tính Share of Voice

Công thức này giúp doanh nghiệp hình dung nhanh thương hiệu của mình đang chiếm bao nhiêu “tiếng nói” trong tổng thể thị trường. Tuy nhiên, trong thực tế, mỗi kênh truyền thông có bản chất khác nhau, nên để SOV thực sự có giá trị chiến lược, công thức cần được cá nhân hóa theo từng kênh và mục tiêu cụ thể:

  • Với SEO: Share of Voice thường được đo bằng số lượng từ khóa ở top 3 hoặc top 10 của thương hiệu chia cho tổng số từ khóa top tương ứng trong ngành. Cách này phản ánh mức độ thống lĩnh chủ đề và khả năng xuất hiện của thương hiệu trên hành trình tìm kiếm của khách hàng.
  • Với quảng cáo (Paid Media): SOV được tính dựa trên tỷ lệ hiển thị (Impression Share) hoặc ngân sách chi tiêu quảng cáo của thương hiệu so với đối thủ trong cùng phân khúc, giúp đánh giá mức độ “áp đảo” về truyền thông trả phí.
  • Với mạng xã hội và truyền thông: SOV được đo bằng tỷ lệ thảo luận có nhắc đến thương hiệu (đặc biệt là thảo luận tích cực) so với tổng lượng thảo luận của toàn ngành, phản ánh mức độ hiện diện trong các cuộc trò chuyện của thị trường.

3.2. Các chỉ số cốt lõi cần theo dõi

Để đo lường Share of Voice một cách chính xác và có chiều sâu, doanh nghiệp cần tập trung vào một số chỉ số nền tảng sau:

  • Keyword Visibility: Thể hiện mức độ hiển thị của thương hiệu trên các từ khóa quan trọng trong ngành, đặc biệt là nhóm từ khóa mang tính chiến lược và chuyển đổi.
  • Traffic Share: Phản ánh tỷ trọng lưu lượng truy cập mà thương hiệu chiếm được so với tổng traffic của toàn ngành hoặc nhóm đối thủ chính.
  • Brand Search Volume: Đo lường số lượt tìm kiếm liên quan trực tiếp đến tên thương hiệu, cho thấy mức độ quan tâm và nhận diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
  • Mention & Coverage: Thể hiện số lượng và chất lượng các lượt nhắc đến thương hiệu trên báo chí, mạng xã hội, diễn đàn và các kênh truyền thông khác.

3.3. Công cụ đo Share of Voice phổ biến

Việc đo lường Share of Voice chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp chọn đúng công cụ cho đúng kênh và đúng mục tiêu. Trên thực tế, không tồn tại một công cụ “toàn năng” đo được SOV cho mọi nền tảng. Thay vào đó, doanh nghiệp cần kết hợp nhiều nhóm công cụ khác nhau để có cái nhìn toàn diện về mức độ hiện diện và sức ảnh hưởng của thương hiệu trong ngành.

Công cụ đo Share of Voice phổ biến
Công cụ đo Share of Voice phổ biến

1- Nhóm công cụ SEO – Đo Share of Voice trên công cụ tìm kiếm

Các công cụ SEO giúp doanh nghiệp đo lường Share of Voice trong hành vi tìm kiếm của khách hàng, tức là mức độ thương hiệu xuất hiện khi khách hàng chủ động đi tìm thông tin, giải pháp hoặc kiến thức liên quan đến ngành.

Thông qua các công cụ SEO, doanh nghiệp có thể:

  • Theo dõi số lượng từ khóa mà thương hiệu đang xếp hạng trong top 3, top 10 so với đối thủ
  • Đánh giá mức độ hiển thị (visibility) của website trong toàn bộ hệ sinh thái từ khóa ngành
  • So sánh traffic organic của thương hiệu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp

SOV trong SEO đặc biệt quan trọng với các ngành giáo dục, đào tạo, tư vấn và dịch vụ giá trị cao, vì đây là nhóm ngành mà khách hàng có xu hướng tìm hiểu rất kỹ trước khi ra quyết định.

2- Nhóm công cụ Social Listening – Đo Share of Voice trong thảo luận thị trường

Social Listening cho phép doanh nghiệp đo lường Share of Voice trong các cuộc trò chuyện của thị trường, nơi thương hiệu không kiểm soát hoàn toàn thông điệp nhưng lại phản ánh rất rõ cảm nhận thật của khách hàng.

Nhóm công cụ này giúp doanh nghiệp:

  • Theo dõi số lượng và tần suất thương hiệu được nhắc đến trên mạng xã hội, diễn đàn, báo chí
  • Phân tích cảm xúc thảo luận (tích cực, trung lập, tiêu cực)
  • So sánh mức độ thảo luận về thương hiệu với các đối thủ trong cùng ngành
  • Xác định chủ đề nào đang gắn liền với thương hiệu trong nhận thức của khách hàng

Khác với SEO, SOV trên mạng xã hội không chỉ nằm ở “được nhắc đến bao nhiêu”, mà còn nằm ở được nhắc đến trong ngữ cảnh nào. Một thương hiệu có ít lượt nhắc nhưng gắn với các chủ đề chuyên sâu, uy tín cao đôi khi lại có giá trị hơn một thương hiệu được nhắc đến dàn trải nhưng thiếu chiều sâu.

3- Nhóm công cụ Paid Ads – Đo Share of Voice trong truyền thông trả phí

Với quảng cáo, Share of Voice phản ánh mức độ áp đảo về mặt hiển thị và ngân sách của thương hiệu so với đối thủ trong cùng phân khúc khách hàng.

Các nền tảng quảng cáo cung cấp dữ liệu SOV thông qua:

  • Tỷ lệ hiển thị quảng cáo (Impression Share)
  • Tần suất xuất hiện của quảng cáo
  • So sánh mức độ cạnh tranh trong cùng nhóm từ khóa hoặc nhóm đối tượng

Dữ liệu này giúp doanh nghiệp trả lời những câu hỏi quan trọng như:

  • Mình đang xuất hiện nhiều hay ít hơn đối thủ?
  • Ngân sách bỏ ra có thực sự giúp tăng độ phủ thương hiệu không?
  • Có đang bị đối thủ “đè hiển thị” trong các thời điểm quan trọng không?

4- Lưu ý quan trọng khi sử dụng công cụ đo Share of Voice

Một sai lầm phổ biến của nhiều doanh nghiệp là chỉ nhìn vào số liệu của một kênh duy nhất rồi kết luận về vị thế thương hiệu. Trên thực tế, SOV cần được nhìn dưới góc độ đa kênh và theo thời gian.

Doanh nghiệp nên:

  • So sánh SOV của chính mình theo từng giai đoạn, không chỉ so với đối thủ
  • Kết hợp dữ liệu từ SEO, Social và Paid để có cái nhìn toàn diện
  • Gắn việc đo SOV với mục tiêu chiến lược (nhận diện thương hiệu, chiếm lĩnh chủ đề, hay tăng trưởng doanh thu)

4. Chiến lược tăng Share of Voice hiệu quả

Đối với đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ, vấn đề không nằm ở việc “làm ít hay làm nhiều marketing”, mà nằm ở chỗ làm nhưng không chiếm được vị trí rõ ràng trong tâm trí thị trường. Share of Voice vì thế không thể tăng bằng những chiến dịch ngắn hạn hay các hoạt động rời rạc. 

Để gia tăng SOV một cách bền vững, doanh nghiệp cần một chiến lược tổng thể, trong đó nội dung dẫn dắt – SEO dài hạn và hệ thống kênh truyền thông phối hợp với nhau, thay vì phụ thuộc vào một công cụ duy nhất như quảng cáo.

  • Tối ưu Share of Voice bằng Content Strategy
  • Tối ưu Share of Voice bằng SEO dài hạn
  • Kết hợp Paid – Owned – Earned Media
Chiến lược tăng Share of Voice hiệu quả
Chiến lược tăng Share of Voice hiệu quả

4.1. Tối ưu Share of Voice bằng Content Strategy

Content là nền tảng cốt lõi giúp doanh nghiệp tạo ra “tiếng nói riêng” trên thị trường, đặc biệt với các ngành đào tạo, tư vấn, giáo dục và dịch vụ giá trị cao. Một chiến lược nội dung đúng không chỉ giúp tăng lượt nhắc đến tự nhiên, mà còn giúp thương hiệu được ghi nhớ như một nguồn tri thức đáng tin cậy.

Tối ưu Share of Voice bằng Content Strategy
Tối ưu Share of Voice bằng Content Strategy
  • Content trụ cột (Pillar Content): Đây là nhóm nội dung nền móng, giải thích toàn diện các chủ đề lớn mà khách hàng mục tiêu quan tâm như: quản trị doanh nghiệp, chiến lược marketing, lãnh đạo, mở rộng quy mô, ứng dụng AI. Content trụ cột giúp thương hiệu chiếm lĩnh các chủ đề quan trọng trong ngành, tạo ra độ phủ lớn và lâu dài trên cả SEO lẫn truyền thông.
  • Content dẫn dắt tư duy (Thought Leadership Content): Không dừng lại ở việc “giải thích kiến thức”, content dẫn dắt tư duy thể hiện quan điểm, góc nhìn chiến lược và kinh nghiệm thực chiến của chuyên gia. Với nhóm chủ doanh nghiệp SME, đây chính là loại nội dung giúp họ tin rằng: “Thương hiệu này hiểu đúng vấn đề của mình”. Khi thương hiệu trở thành người định hướng tư duy, Share of Voice không chỉ tăng về số lượng mà còn tăng về chất lượng.
  • Content giải quyết nỗi đau (Pain-point Content): Đây là nhóm nội dung bám sát các vấn đề rất thật của khách hàng: doanh thu chững lại, marketing kém hiệu quả, sếp ôm việc, không biết mở rộng ra sao, sợ rủi ro khi chuyển đổi số. Nội dung càng “đúng đau – đúng thời điểm”, khả năng được chia sẻ, nhắc đến và ghi nhớ càng cao, từ đó thúc đẩy SOV tăng tự nhiên.

4.2. Tối ưu Share of Voice bằng SEO dài hạn

SEO không phải là cuộc chơi của những từ khóa rời rạc, mà là cuộc chơi của sự thống lĩnh chủ đề. Với các doanh nghiệp muốn tăng Share of Voice bền vững, SEO chính là kênh giúp thương hiệu hiện diện liên tục trong suốt hành trình tìm hiểu của khách hàng.

  • Chiếm lĩnh chủ đề thay vì từ khóa lẻ: Thay vì cố gắng lên top vài từ khóa đơn lẻ, doanh nghiệp cần xây dựng nội dung bao phủ toàn bộ một chủ đề lớn. Khi khách hàng tìm kiếm bất kỳ khía cạnh nào của vấn đề, thương hiệu đều xuất hiện, từ đó gia tăng mức độ hiển thị và độ tin cậy.
  • Xây dựng hệ sinh thái nội dung: Một bài viết SEO tốt không đứng một mình. Nó cần được kết nối với các bài liên quan, video, tài liệu chuyên sâu, case study và nội dung mạng xã hội. Hệ sinh thái nội dung giúp thương hiệu xuất hiện lặp đi lặp lại một cách tự nhiên, làm tăng Share of Voice mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào quảng cáo trả phí.

4.3. Kết hợp Paid – Owned – Earned Media

Một sai lầm phổ biến của nhiều doanh nghiệp SME là phụ thuộc gần như hoàn toàn vào Paid Media, trong khi bỏ qua sức mạnh cộng hưởng của các kênh khác. Để tối ưu SOV, doanh nghiệp cần phối hợp hài hòa ba nhóm kênh:

Kết hợp Paid – Owned – Earned Media
Kết hợp Paid – Owned – Earned Media
  • Paid Media – Tăng tốc và thử nghiệm nhanh: Quảng cáo giúp thương hiệu nhanh chóng tiếp cận thị trường, nhưng chỉ hiệu quả khi thông điệp rõ ràng và khác biệt. Thay vì chạy quảng cáo dàn trải, doanh nghiệp nên dùng Paid Media để khuếch đại những nội dung tốt nhất, đã được kiểm chứng về mức độ quan tâm của khách hàng.
  • Owned Media – Nền tảng kiểm soát và tích lũy giá trị: Website, blog, email, fanpage là tài sản dài hạn của doanh nghiệp. Đây là nơi thương hiệu toàn quyền kiểm soát thông điệp và xây dựng hình ảnh chuyên gia. Owned Media chính là “trụ cột” giúp Share of Voice không bị sụt giảm khi dừng quảng cáo.
  • Earned Media – Đòn bẩy niềm tin và lan tỏa tự nhiên: Bài viết báo chí, chia sẻ từ chuyên gia, phản hồi tích cực từ học viên và khách hàng là những yếu tố giúp thương hiệu được nhắc đến một cách khách quan. Earned Media đặc biệt quan trọng với nhóm khách hàng lãnh đạo, vì họ có xu hướng tin vào đánh giá từ bên thứ ba hơn là quảng cáo.

Khi ba nhóm kênh này được kết hợp đúng cách, doanh nghiệp vừa tối ưu chi phí truyền thông, vừa tạo ra Share of Voice ổn định và có chiều sâu.

Tăng Share of Voice không phải là nói to hơn đối thủ, mà là nói đúng – nói đều – và nói ở những điểm chạm quan trọng nhất của khách hàng. Với doanh nghiệp SME, SOV bền vững chỉ đến khi thương hiệu trở thành nguồn tham chiếu đáng tin cậy, chứ không đơn thuần là một đơn vị “chạy quảng cáo nhiều”.

Trong thời đại số hóa, chiến lược marketing hiệu quả không chỉ là công cụ mà còn là “bảo bối sống còn” giúp doanh nghiệp tồn tại và bứt phá. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn đang loay hoay: không định vị được thương hiệu rõ ràng, chiến dịch marketing thiếu sáng tạo, thông điệp và trải nghiệm khách hàng thiếu nhất quán, dẫn đến doanh thu ì ạch và cơ hội thị trường trôi qua một cách lãng phí.

Nếu bạn đang đối mặt với những thách thức như:

  • Mất phương hướng trong xây dựng chiến lược, khiến mọi nỗ lực rời rạc, không đem lại kết quả.
  • Thông điệp và trải nghiệm khách hàng thiếu nhất quán, khiến thương hiệu khó ghi dấu và khách hàng dễ rời bỏ.
  • Chưa khai thác hiệu quả các công cụ marketing hiện đại, làm doanh thu tăng chậm và bỏ lỡ cơ hội thị trường.
Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung - Chuyên gia về Marketing
Dẫn dắt bởi Mr. Tony Dzung - Chuyên gia về Marketing

Thì khóa học "XÂY DỰNG HỆ THỐNG MARKETING HIỆN ĐẠI - AI MARKETING MASTER - TỪ CHIẾN LƯỢC ĐẾN THỰC THI" chính là giải pháp dành cho bạn. Khóa học giúp bạn thiết lập chiến lược marketing bài bản, chuẩn hóa quy trình vận hành và ứng dụng AI để tối ưu hiệu quả, biến mỗi chiến dịch thành cơ hội tăng trưởng, giúp doanh nghiệp vượt trội so với đối thủ và tạo dấu ấn bền vững trên thị trường.

 

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHOÁ HỌC HBR

Anh/Chị đang kinh doanh trong lĩnh vực gì?
Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin!
Loading...
ĐĂNG KÝ NGAY

5. Share of Voice và nhận diện thương hiệu 

Với chủ doanh nghiệp SME đi lên từ nghề, “nhận diện thương hiệu” không nằm ở logo đẹp hay fanpage đông like, mà nằm ở một câu hỏi rất đời: khi khách hàng cần giải pháp, họ có nhớ tới mình đầu tiên không? Share of Voice (SOV) chính là thước đo cho việc thương hiệu của bạn có đang hiện diện đủ mạnh và đủ đúng chỗ để chiếm lấy vị trí đó.

5.1. Mối quan hệ giữa SOV và Brand Awareness

Với chủ doanh nghiệp SME, “nhận diện thương hiệu” thường bị hiểu đơn giản là làm logo đẹp, chạy ads nhiều, đăng bài đều. Nhưng thực tế, khách hàng nhớ bạn không phải vì bạn nói nhiều, mà vì bạn xuất hiện đúng lúc họ đang cần. 

Mối quan hệ giữa SOV và Brand Awareness
Mối quan hệ giữa SOV và Brand Awareness

Share of Voice chính là cách đo xem thương hiệu của bạn có đang “có mặt” đều đặn trong những khoảnh khắc quan trọng ấy hay không. Khi SOV tăng đúng cách, Brand Awareness không chỉ là “biết tên”, mà là nghĩ tới bạn đầu tiên khi họ gặp vấn đề về quản trị, marketing, nhân sự hay mở rộng quy mô.

  • Thương hiệu mạnh luôn “xuất hiện đúng lúc”: khách hàng tìm “cách mở rộng doanh nghiệp”, “xây hệ thống sales”, “tối ưu marketing”… bạn có mặt trên Google, social, video, hội nhóm.
  • SOV tạo ra hiệu ứng quen mặt: thấy bạn nhiều lần ở nhiều kênh → khách hàng tự mặc định “đơn vị này có vẻ uy tín”.
  • Brand Awareness không chỉ là nhớ tên, mà là nhớ vai trò: nhớ bạn là “người giải bài toán”, không phải “một bên bán khóa học”.
  • SOV giúp bạn thắng bằng sự hiện diện, không phải bằng giảm giá: khách hàng SME rất nhạy cảm rủi ro, họ sẽ chọn nơi họ thấy “an toàn” và “đáng tin”.
  • Khi SOV tăng đều, giảm lệ thuộc vào người giới thiệu: không còn cảnh “đợi duyên” hay phụ thuộc một kênh bán hàng.

5.2. SOV ảnh hưởng thế nào đến quyết định mua?

Chủ doanh nghiệp SME hiếm khi mua ngay trong lần đầu thấy bạn. Họ thường trải qua một hành trình rất thật: bắt đầu từ “đang rối”, chuyển sang “đang tìm cách”, rồi mới tới “chọn ai để tin”. 

SOV tác động trực tiếp đến hành trình này vì nó khiến bạn được gặp khách hàng nhiều lần, ở nhiều điểm chạm khác nhau và mỗi lần gặp là một lần xây thêm niềm tin. Bạn không cần thuyết phục bằng lời nói hoa mỹ; chỉ cần xuất hiện đúng chỗ, đúng câu hỏi, đúng nỗi đau.

  • Giai đoạn nhận thức (Awareness): khách hàng mới biết mình có vấn đề (“doanh thu chững”, “sếp ôm việc”, “marketing đốt tiền”) → họ tìm thông tin. Nếu bạn xuất hiện, bạn trở thành “người mở mắt”.
  • Giai đoạn so sánh (Consideration): họ bắt đầu xem ai phù hợp → lúc này SOV cần thể hiện chiều sâu: case study, bài phân tích, framework, video giải thích, trải nghiệm học viên.
  • Giai đoạn ra quyết định (Decision): họ sợ rủi ro, sợ mất tiền, sợ học không áp dụng được → SOV lúc này phải là “bằng chứng”: review, câu chuyện chuyển hóa, kết quả đo lường, hình ảnh cộng đồng.
  • SOV làm giảm cảm giác “đánh cược”: thấy bạn nhiều, thấy nhiều người nhắc, thấy nhiều nội dung có giá trị → quyết định mua trở nên tự nhiên hơn.
  • SOV rút ngắn thời gian chốt: khách hàng đã “tin trước” qua quá trình tiếp xúc, nên sales chỉ cần tư vấn đúng nhu cầu thay vì thuyết phục lại từ đầu.

5.3. Quy luật: Share of Voice → Share of Market

Đây là góc nhìn CEO rất nên nắm: trong một thị trường cạnh tranh, ai chiếm nhiều “đất” trong tâm trí khách hàng hơn thì người đó có lợi thế doanh thu. Với doanh nghiệp SME, tăng SOV không có nghĩa là chạy theo tiếng ồn, mà là chiếm lĩnh sự hiện diện ở đúng tệp khách hàng mục tiêu. 

Khi bạn chiếm được “thị phần chú ý” (Share of Voice), bạn sẽ dần chiếm được “thị phần doanh thu” (Share of Market) vì khách hàng có xu hướng mua từ thương hiệu họ nhớ và tin nhất, đặc biệt trong các sản phẩm đào tạo/ tư vấn giá trị cao.

Quy luật: Share of Voice → Share of Market
Quy luật: Share of Voice → Share of Market
  • SOV là “thị phần trong tâm trí”, Market Share là “thị phần trong doanh thu”: nếu bạn chưa có thị phần doanh thu như mong muốn, hãy nhìn SOV trước, thường SOV tụt thì sales cũng tụt theo.
  • Tăng SOV đúng tệp = tăng chất lượng khách hàng: bạn xuất hiện trước đúng người (chủ doanh nghiệp 30+ nhân sự, vận hành 2+ năm, đang muốn mở rộng) sẽ giảm rất nhiều “lead rác”.
  • SOV tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn: đối thủ có thể copy chương trình, copy quảng cáo, nhưng rất khó copy “vị thế người dẫn dắt” nếu bạn đã chiếm lĩnh chủ đề.
  • SOV giúp doanh nghiệp chống lại giai đoạn thị trường khó: khi kinh tế chậm, ngân sách khách hàng thắt lại, thương hiệu được nhớ trước sẽ vẫn có đơn trước.
  • CEO nên coi SOV như chỉ số chiến lược, không phải chỉ số marketing: vì nó liên quan trực tiếp tới khả năng mở rộng, tuyển dụng, định giá sản phẩm và sức mạnh thương hiệu trong dài hạn.

6. Những sai lầm cần tránh khi đo lường Share of Voice (SOV)

Trên thực tế, rất nhiều doanh nghiệp bắt đầu đo Share of Voice với kỳ vọng “hiểu rõ thị trường hơn”, nhưng càng đo lại càng rối, thậm chí đưa ra những quyết định sai lầm. Nguyên nhân không nằm ở chỉ số SOV, mà nằm ở cách đo và cách hiểu SOV chưa đúng bản chất. 

Với chủ doanh nghiệp SME – nơi mỗi quyết định marketing đều gắn với tiền thật và thời gian thật, việc đo sai SOV có thể khiến doanh nghiệp đầu tư sai hướng trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Những sai lầm cần tránh khi đo lường Share of Voice (SOV)
Những sai lầm cần tránh khi đo lường Share of Voice (SOV)
  • Chỉ nhìn SOV trên một kênh và tưởng đó là toàn thị trường: Nhiều doanh nghiệp thấy mình đứng top SEO hoặc chạy ads hiển thị nhiều liền cho rằng thương hiệu đang “rất mạnh”. Thực tế, khách hàng ra quyết định dựa trên nhiều điểm chạm: tìm kiếm, mạng xã hội, lời giới thiệu, báo chí, cộng đồng. Đo SOV trên một kênh duy nhất chỉ cho bạn một lát cắt nhỏ, không phản ánh sức ảnh hưởng tổng thể của thương hiệu.
  • Đánh giá SOV theo chiến dịch ngắn hạn, bỏ quên bức tranh dài hạn: Một chiến dịch quảng cáo hoặc PR có thể làm SOV tăng mạnh trong thời gian ngắn, nhưng nếu không duy trì được sau đó, thương hiệu rất nhanh “biến mất” khỏi tâm trí khách hàng. Doanh nghiệp cần tách bạch rõ SOV ngắn hạn (theo chiến dịch) và SOV dài hạn (theo quý, theo năm) để tránh ảo tưởng tăng trưởng.
  • Chỉ đếm số lượt nhắc đến mà không quan tâm “nhắc đến để làm gì”:  Không phải mọi lượt đề cập đều có giá trị. Một thương hiệu có thể được nhắc đến nhiều vì tranh cãi, phàn nàn hoặc thông tin tiêu cực. Nếu chỉ nhìn con số SOV mà bỏ qua ngữ cảnh và cảm xúc, doanh nghiệp rất dễ hiểu sai mức độ yêu thích và niềm tin của thị trường đối với mình.
  • Không đặt SOV của mình trong tương quan với đối thủ cạnh tranh: SOV chỉ thực sự có ý nghĩa khi được so sánh. Đo SOV của riêng thương hiệu mà không đối chiếu với đối thủ sẽ khiến doanh nghiệp không biết mình đang dẫn đầu, theo sau hay đang bị bỏ lại phía sau. Trong nhiều trường hợp, SOV của bạn tăng nhưng đối thủ tăng nhanh hơn – và bạn vẫn đang mất lợi thế.
  • Đo SOV theo kiểu “đánh một lần cho biết”: Share of Voice là chỉ số động, thay đổi liên tục theo thị trường, hành vi khách hàng và hoạt động của đối thủ. Việc đo SOV một lần rồi bỏ đó không giúp ích cho ra quyết định. Doanh nghiệp cần theo dõi SOV định kỳ (theo tháng, theo quý) để phát hiện xu hướng tăng – giảm và điều chỉnh chiến lược kịp thời.
  • Đo SOV nhưng không xác định rõ mục tiêu đo để làm gì:  Một sai lầm rất phổ biến là đo SOV chỉ vì “nghe nói đây là chỉ số quan trọng”. Nếu không xác định rõ đo SOV để đánh giá nhận diện thương hiệu, hiệu quả chiến dịch hay sức mạnh cạnh tranh, dữ liệu thu được sẽ không dẫn đến hành động cụ thể nào, và cuối cùng trở thành con số vô nghĩa.

Trong một thị trường ngày càng ồn ào và cạnh tranh khốc liệt, Share of Voice không còn là chỉ số “tham khảo”, mà là thước đo sống còn cho vị thế thương hiệu. Doanh nghiệp nào xuất hiện đúng lúc, đúng chỗ và đúng vấn đề của khách hàng sẽ chiếm được tâm trí trước, từ đó từng bước chuyển hóa thành niềm tin, quyết định mua và thị phần thực tế. Kiểm soát Share of Voice chính là kiểm soát cuộc chơi dài hạn của thương hiệu.

Share of Voice là gì

Share of Voice (SOV – Tỷ lệ thị phần tiếng nói/tương quan truyền thông) là chỉ số marketing dùng để đo lường mức độ hiện diện, mức độ nổi bật và tần suất xuất hiện của một thương hiệu so với các đối thủ cạnh tranh trong cùng một thị trường và cùng một khoảng thời gian.

Thông tin tác giả

Tony Dzung tên thật là Nguyễn Tiến Dũng, là một doanh nhân, chuyên gia về marketing và nhân sự, diễn giả truyền cảm hứng có tiếng tại Việt Nam. Hiện Mr. Tony Dzung là Chủ tịch Hội đồng quản trị HBR Holdings - hệ sinh thái HBR Holdings bao gồm 4 thương hiệu giáo dục: Tiếng Anh giao tiếp Langmaster, Trường Doanh Nhân HBR, Hệ thống luyện thi IELTS LangGo Tiếng Anh Trẻ Em BingGo Leaders. 

Đặc biệt, Mr. Tony Dzung còn là một trong những người Việt Nam đầu tiên đạt được bằng cấp NLP Master từ Đại học NLP và được chứng nhận bởi Hiệp hội NLP Hoa Kỳ. Anh được đào tạo trực tiếp về quản trị từ các chuyên gia nổi tiếng đến từ các trường đại học hàng đầu trên thế giới như Harvard, Wharton (Upenn), Học viện Quân sự Hoa Kỳ West Point, SMU và MIT...

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN KHÓA HỌC CỦA HBR
Đăng ký ngay
Hotline